Chiềng Sung

  1. (ttnn) h. mai Sơn, t. Sơn La

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Chiềng Sung
Một người phụ nữ dân tộc Thái đang dệt vải truyền thống ở Chiềng Sung.